Kaku Coach

玩がん具ぐ

がんぐ

nounN1

Nghĩa

Đồ chơi

(EN) toy

Ví dụ

この玩具おもちゃは女おんなの子こむけだ。

Món đồ chơi này dành cho bé gái.

Ôn chủ đề này