Kaku Coach

コンタクト

verbN1

Nghĩa

kính áp tròng

(EN) contact; touch

Ví dụ

彼かの女じょはメガネをはずしてコンタクトをはめた。

Cô ấy đã tháo kính và đeo kính áp tròng vào.

Ôn chủ đề này