Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
勝
しょう
利
り
しょうり
verb
N1
Nghĩa
chiến thắng
(EN) victory; triumph; win
Ví dụ
勝
しょう
利
り
を
確
かく
信
しん
している。
Tôi tin chắc vào chiến thắng.
Ôn chủ đề này
←
詳細
(chi tiết, tỉ mỉ)
上陸
(sự đổ bộ, lên bờ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý