Chữ 利 lợi · lợi ích, có lợi
Kanji N3 · 7 nét · bộ 刀 (dao) · On リ · Kun き(く)
Luyện viết chữ 利
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 利
Cách đọc
- Âm On
- リ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- き(く)(đứng một mình)
Nghĩa
lợi ích, có lợi
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
便利
べんり — tiện lợi
利用
りよう — Sử dụng, lợi dụng
利益
りえき — lợi nhuận
利口
りこう — thông minh
Câu ví dụ
そりゃ便利だね。
Thế thì tiện thật đấy.
彼は雨を利用した。
Anh ấy đã lợi dụng cơn mưa.
