Chữ 組 tổ · tổ, nhóm, bện
Kanji N3 · 11 nét · bộ 糸 (tơ) · On ソ · Kun く(む)・くみ・ぐみ
Luyện viết chữ 組
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 組
Cách đọc
- Âm On
- ソ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- く(む)・くみ・ぐみ(đứng một mình)
Nghĩa
tổ, nhóm, bện
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
番組
ばんぐみ — chương trình
組
くみ — tổ học
組織
そしき — tổ chức
組む
くむ — khoanh chân
Câu ví dụ
この番組見る?
Bạn có xem chương trình này không?
彼はその組の首席だ。
Cậu ấy đứng đầu lớp đó.
