Kaku Coach

スペース

nounN1

Nghĩa

khoảng trống

(EN) space; room

Ví dụ

どこでもスペースのある所ところにそれを置おきなさい。

Hãy đặt nó ở bất kỳ đâu có khoảng trống.

Ôn chủ đề này