Kaku Coach

お使つかい

おつかい

nounN1

Nghĩa

việc sai vặt

(EN) errand; mission; going on an errand

Ví dụ

あの子こはよくお使つかいをする。

Đứa bé đó hay đi làm việc sai vặt.

Ôn chủ đề này