Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
衰
おとろ
える
おとろえる
verb
N1
Nghĩa
suy yếu
(EN) to become weak; to decline; to wear
Ví dụ
年
とし
をとるにつれて
記
き
憶
おく
力
りょく
は
段々衰
おとろ
える。
Càng lớn tuổi trí nhớ càng suy yếu dần.
Ôn chủ đề này
←
押し寄せる
(ùa đến)
赴く
(đi đến, hướng tới) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý