Kaku Coach

衰おとろえる

おとろえる

verbN1

Nghĩa

suy yếu

(EN) to become weak; to decline; to wear

Ví dụ

年としをとるにつれて記き憶おく力りょくは段々衰おとろえる。

Càng lớn tuổi trí nhớ càng suy yếu dần.

Ôn chủ đề này