Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
止
とど
める
とどめる
verb
N1
Nghĩa
dừng lại
(EN) to stop; to halt; to hold back
Ví dụ
私
わたし
は
酒
さけ
を
止
や
めるつもりだ。
Tôi có ý định bỏ rượu.
Ôn chủ đề này
←
突破
(đột phá)
伴う
(đi kèm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý