Kaku Coach

止とどめる

とどめる

verbN1

Nghĩa

dừng lại

(EN) to stop; to halt; to hold back

Ví dụ

私わたしは酒さけを止やめるつもりだ。

Tôi có ý định bỏ rượu.

Ôn chủ đề này