Kaku Coach

滑なめらか

なめらか

na-adjectiveN1

Nghĩa

trơn tru

(EN) smooth (of a surface); glassy; velvety

Ví dụ

車は滑らかに止まとまった。

Xe dừng lại một cách êm ái.

Ôn chủ đề này