Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
滑
なめ
らか
なめらか
na-adjective
N1
Nghĩa
trơn tru
(EN) smooth (of a surface); glassy; velvety
Ví dụ
車は滑らかに止
ま
とま
った。
Xe dừng lại một cách êm ái.
Ôn chủ đề này
←
投げ出す
(bỏ dở, vứt bỏ)
慣れ
(sự quen thuộc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý