Chữ 滑 hoạt · trơn trượt, trơn tru
Kanji N1 · 13 nét · bộ 水 (nước) · On カツ、コツ · Kun すべ(る)・なめ(らか)
Luyện viết chữ 滑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 滑
Cách đọc
- Âm On
- カツ、コツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すべ(る)・なめ(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
trơn trượt, trơn tru
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
滑る
すべる — trượt
円滑
えんかつ — viên hoạt
滑稽
こっけい — buồn cười
滑らか
なめらか — trơn tru
Câu ví dụ
あの子、上手に滑るねぇ!
Đứa bé đó trượt giỏi nhỉ!
彼は、中国語をしっていたので、私たちは計画を円滑に実行できた。
Vì anh ấy biết tiếng Trung nên chúng tôi đã thực hiện kế hoạch một cách thuận lợi.
