Kaku Coach

逃にげ出だす

にげだす

verbN1

Nghĩa

chạy trốn, bỏ trốn

(EN) to run away; to flee; to make off

Ví dụ

現げん実じつから逃にげ出だす。

Trốn chạy khỏi hiện thực.

Ôn chủ đề này