Kaku Coach

滲にじむ

にじむ

verbN1

Nghĩa

lem, thấm, rớm

(EN) to run (of liquid); to spread; to bleed

Ví dụ

家いえで洗濯すると色いろがにじむ。

Giặt ở nhà thì bị phai màu.

Ôn chủ đề này