Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
滲
にじ
む
にじむ
verb
N1
Nghĩa
lem, thấm, rớm
(EN) to run (of liquid); to spread; to bleed
Ví dụ
家
いえ
で洗濯すると
色
いろ
がにじむ。
Giặt ở nhà thì bị phai màu.
Ôn chủ đề này
←
逃げ出す
(chạy trốn, bỏ trốn)
鈍る
(cùn đi, suy giảm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý