伴う
ともなう
verbN1
Nghĩa
đi kèm
(EN) to accompany; to go hand in hand with; to be consequent upon
Ví dụ
権力には責任が伴う。
Quyền lực luôn đi kèm với trách nhiệm.
ともなう
đi kèm
(EN) to accompany; to go hand in hand with; to be consequent upon
Quyền lực luôn đi kèm với trách nhiệm.