Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
丸
まる
める
まるめる
verb
N1
Nghĩa
cuộn tròn, vo tròn
(EN) to make round; to roll up; to curl up
Ôn chủ đề này
←
末期
(mạt kỳ, thời kỳ cuối)
乱す
(làm xáo trộn, đảo lộn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý