Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
乱
みだ
れる
みだれる
verb
N1
Nghĩa
bị xáo trộn, rối loạn
(EN) to be disordered; to be disarranged; to be disarrayed
Ôn chủ đề này
←
乱す
(làm xáo trộn, đảo lộn)
もたらす
(Mang lại, đem đến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý