Kaku Coach

末まっ期き

まっき

nounN1

Nghĩa

mạt kỳ, thời kỳ cuối

(EN) last years; closing years; last days

Ví dụ

その物もの語がたりの舞ぶ台たいは明めい治じ末まっ期きの日本である。

Bối cảnh câu chuyện là nước Nhật cuối thời Minh Trị.

Ôn chủ đề này