Kaku Coach

分ぶん裂れつ

ぶんれつ

verbN1

Nghĩa

phân liệt

(EN) split; division; break up

Ví dụ

党とう派はは二ふたつに分ぶん裂れつした。

Đảng phái đã chia rẽ thành hai phe.

Ôn chủ đề này