Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
変
へん
革
かく
へんかく
verb
N1
Nghĩa
biến cách
(EN) change; transformation; reform
Ví dụ
社
しゃ
会
かい
の
変
へん
革
かく
が
急
きゅう
務
む
である。
Cải cách xã hội là việc cấp bách.
Ôn chủ đề này
←
分裂
(phân liệt)
変遷
(biến thiên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý