Kaku Coach

変へん革かく

へんかく

verbN1

Nghĩa

biến cách

(EN) change; transformation; reform

Ví dụ

社しゃ会かいの変へん革かくが急きゅう務むである。

Cải cách xã hội là việc cấp bách.

Ôn chủ đề này