Chữ 革 cách · da thuộc, cải cách
Kanji N2 · 9 nét · bộ 革 (da) · On カク · Kun かわ
Luyện viết chữ 革
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 革
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かわ(đứng một mình)
Nghĩa
da thuộc, cải cách
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
革
かわ — da thuộc
改革
かいかく — cải cách
革命
かくめい — Cách mạng
革新
かくしん — Cải tân, đổi mới
Câu ví dụ
よい革は何年ももつものだ。
Da tốt dùng được nhiều năm.
政府は教育を改革している。
Chính phủ đang cải cách giáo dục.
