Kaku Coach

膨ぼう張ちょう

ぼうちょう

verbN1

Nghĩa

bành trướng

(EN) expansion; swelling; increase

Ví dụ

水みずは熱ねつで膨ぼう張ちょうする。

Nước nở ra khi gặp nhiệt.

Ôn chủ đề này