Kaku Coach

解ほどける

ほどける

verbN1

Nghĩa

Cởi ra

(EN) to come loose; to come untied; to come undone

Ví dụ

氷こおりは解とけると水みずに戻る。

Băng tan sẽ trở thành nước.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này