Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
綻
ほころ
びる
ほころびる
verb
N1
Nghĩa
rách đường chỉ
(EN) to come apart at the seams; to be ripped; to be torn
Ôn chủ đề này
←
冒頭
(mở đầu)
解ける
(Cởi ra) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý