Kaku Coach

冒ぼう頭とう

ぼうとう

nounN1

Nghĩa

mở đầu

(EN) beginning; opening; start

Ví dụ

彼かれはほんの冒ぼう頭とう部ぶ分ぶんを書かき終えおえた。

Anh ấy mới viết xong phần mở đầu.

Ôn chủ đề này