滅ぼす
ほろぼす
verbN1
Nghĩa
làm cho diệt vong
(EN) to destroy; to overthrow; to wreck
Ví dụ
核兵器はわが地球を滅ぼすと思う。
Tôi nghĩ vũ khí hạt nhân sẽ hủy diệt trái đất của chúng ta.
ほろぼす
làm cho diệt vong
(EN) to destroy; to overthrow; to wreck
Tôi nghĩ vũ khí hạt nhân sẽ hủy diệt trái đất của chúng ta.