Kaku Coach

出しゅつ現げん

しゅつげん

verbN1

Nghĩa

xuất hiện

(EN) appearance; emergence; advent

Ví dụ

私わたしは彼のかれ突然とつぜんの出しゅつ現げんに我を忘れわれをわすれた。

Tôi đã mất bình tĩnh trước sự xuất hiện đột ngột của anh ấy.

Ôn chủ đề này