Kaku Coach

終しゅう始し

しゅうし

verbN1

Nghĩa

từ đầu đến cuối

(EN) beginning and end

Ví dụ

学がく生せいたちは終しゅう始しじっと座すわっていた。

Các học sinh ngồi yên lặng từ đầu đến cuối.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này