Kaku Coach

収しゅう支し

しゅうし

nounN1

Nghĩa

thu chi

(EN) income and expenditure

Ví dụ

何なんとか収しゅう支しが合えばいいんだが。

Mong sao thu chi cuối cùng cũng cân bằng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này