Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
品
ひん
種
しゅ
ひんしゅ
noun
N1
Nghĩa
giống loài
(EN) type (of goods); sort
Ví dụ
除
じょ
草
そう
剤
ざい
耐
たい
性
せい
品
ひん
種
しゅ
でなぜ
収
しゅう
量
りょう
が
増
ふ
えるのか?
Tại sao giống kháng thuốc diệt cỏ lại làm tăng năng suất?
Ôn chủ đề này
←
品質
(phẩm chất, chất lượng)
不況
(bất kham) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý