品質
ひんしつ
nounN1
Nghĩa
phẩm chất, chất lượng
(EN) quality (of a product or a service)
Ví dụ
この品物は品質がよい。
Mặt hàng này chất lượng tốt.
Mẫu câu liên quan
- 〜半面— Mặt khác thì lại ~
それは値段は安いが、その反面品質がよくない。
ひんしつ
phẩm chất, chất lượng
(EN) quality (of a product or a service)
Mặt hàng này chất lượng tốt.
それは値段は安いが、その反面品質がよくない。