集計
しゅうけい
verbN1
Nghĩa
tổng hợp
(EN) totalization; totalisation; aggregation
Ví dụ
国際監視団は投票の集計をしました。
Đoàn quan sát quốc tế đã tiến hành kiểm phiếu tổng hợp.
しゅうけい
tổng hợp
(EN) totalization; totalisation; aggregation
Đoàn quan sát quốc tế đã tiến hành kiểm phiếu tổng hợp.