Kaku Coach

収しゅう益えき

しゅうえき

nounN1

Nghĩa

tiền thu lợi

(EN) earnings; proceeds; returns

Ví dụ

投とう資しの収しゅう益えきは高いだろう。

Lợi nhuận từ đầu tư chắc là cao nhỉ.

Ôn chủ đề này