Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
膨
ふく
れる
ふくれる
verb
N1
Nghĩa
phồng lên
(EN) to swell (out); to expand; to be inflated
Ôn chủ đề này
←
不意
(bất ngờ)
復活
(phục hồi, hồi sinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý