Kaku Coach

蓄ちく積せき

ちくせき

verbN1

Nghĩa

súc tích

(EN) accumulation; accumulate; store

Ví dụ

彼かれは富とみを蓄ちく積せきしようとした。

Anh ấy đã cố gắng tích lũy tài sản.

Ôn chủ đề này