Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
阻
はば
む
はばむ
verb
N1
Nghĩa
cản trở, ngăn chặn
(EN) to keep someone from doing; to stop; to prevent
Ôn chủ đề này
←
果てる
(tận cùng, cạn kiệt)
早める
(làm sớm hơn, đẩy nhanh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý