引き上げる
ひきあげる
verbN1
Nghĩa
Nâng lên, tăng lên
(EN) to pull up; to drag up; to lift up
Ví dụ
政府は近々、消費税を引き上げるつもりなのかしら。
Không biết chính phủ có định tăng thuế tiêu dùng trong thời gian tới không.
ひきあげる
Nâng lên, tăng lên
(EN) to pull up; to drag up; to lift up
Không biết chính phủ có định tăng thuế tiêu dùng trong thời gian tới không.