Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
引
ひ
き
起
お
こす
ひきおこす
verb
N1
Nghĩa
Gây ra, dẫn đến
(EN) to cause; to induce; to bring about
Ví dụ
タバコの煙はガンを
引
ひ
き
起
お
こす。
Khói thuốc lá gây ra bệnh ung thư.
Ôn chủ đề này
←
引き上げる
(Nâng lên, tăng lên)
歪む
(méo mó) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý