Kaku Coach

向こう上じょう

こうじょう

verbN1

Nghĩa

nâng cao

(EN) elevation; rise; improvement

Ví dụ

読書は知ち性せいを向こう上じょうさせる。

Đọc sách giúp nâng cao trí tuệ.

Ôn chủ đề này