Kaku Coach

遂とげる

とげる

verbN1

Nghĩa

toại nguyện

(EN) to accomplish; to achieve; to carry out

Ví dụ

目もく的てきを遂とげるということは難しいということがわかった。

Tôi đã hiểu rằng việc đạt được mục đích là rất khó khăn.

Ôn chủ đề này