Kaku Coach

途と上じょう

とじょう

nounN1

Nghĩa

đang trên đường

(EN) on the way; en route

Ví dụ

彼のかれ車くるまは会かい社しゃへの途と上じょうで、故こ障しょうした。

Xe của anh ấy bị hỏng trên đường đến công ty.

Ôn chủ đề này