Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
連
つら
なる
つらなる
verb
N1
Nghĩa
trải dài, xếp hàng
(EN) to extend; to stretch out; to stand in a row
Ôn chủ đề này
←
募る
(Mộ, dâng cao, chiêu mộ)
連ねる
(xếp thành hàng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý