阻止
そし
verbN1
Nghĩa
Sự ngăn chặn
(EN) obstruction; prevention; hindrance
Ví dụ
自然環境の悪化を阻止しましょう。
Hãy cùng nhau ngăn chặn tình trạng môi trường tự nhiên xấu đi.
Mẫu câu liên quan
- そして— Và, rồi thì
このへやはひろいです。そして、あかるいです。
そし
Sự ngăn chặn
(EN) obstruction; prevention; hindrance
Hãy cùng nhau ngăn chặn tình trạng môi trường tự nhiên xấu đi.
このへやはひろいです。そして、あかるいです。