Kaku Coach

阻そ止し

そし

verbN1

Nghĩa

Sự ngăn chặn

(EN) obstruction; prevention; hindrance

Ví dụ

自し然ぜん環かん境きょうの悪あっ化かを阻そ止ししましょう。

Hãy cùng nhau ngăn chặn tình trạng môi trường tự nhiên xấu đi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này