Kaku Coach

雑ざつ談だん

ざつだん

verbN1

Nghĩa

tán gẫu

(EN) chatting; idle talk

Ví dụ

ぜひ雑ざつ談だんでもしにいらしてください。

Xin hãy ghé qua để tán gẫu nhé.

Ôn chủ đề này