💬 Ngôn ngữ & giao tiếp — 109 từ
言葉と伝達 · từ vựng N1
Đang tải tiến độ
- 原文げんぶんnguyên văn
- 言論げんろんngôn luận
- 合意ごういhợp ý
- 口述こうじゅつkhẩu thuật
- 交渉こうしょうđàm phán
- 口頭こうとうbằng miệng
- ございますございますcó
- 誇張こちょうkhoa trương
- 言付けことづけlời nhắn
- コメントコメントlời bình luận, ý kiến
- ごらんなさいごらんなさいhãy nhìn
- 座談会ざだんかいhội thảo
- 雑談ざつだんtán gẫu
- サンキューサンキューcảm ơn
- 参上さんじょうviếng thăm
- 激励げきれいkhích lệ
- 討論とうろんthảo luận
- 唱えるとなえるtụng
- 取り次ぐとりつぐchuyển đạt, làm trung gian
- 詰るなじるquở trách
- なにとぞなにとぞthỉnh cầu
- ニュアンスニュアンスsắc thái
- 抜かすぬかすbỏ sót
- 拝啓はいけいkính thư
- 一別いちべつcuộc chia tay
- 一目いちもくcái nhìn thoáng qua
- 異論いろんdị luận, ý kiến khác
- インフォメーションインフォメーションthông tin
- 促すうながすthúc giục, khuyến khích
- 云々うんぬんvân vân
- エアメールエアメールthư tín hàng không
- 英字えいじchữ cái tiếng Anh
- 婉曲えんきょくuyển khúc
- 掲げるかかげるgiương cao
- ~画~かくnét chữ
- 片言かたことbập bẹ
- 交すかわすtrao đổi
- 簡潔かんけつGiản khiết, ngắn gọn
- 漢語かんごHán ngữ, từ Hán-Nhật
- きっぱりきっぱりdứt khoát, thẳng thừng
- キャッチキャッチbắt lấy
- 敬具けいぐkính thư
- 伝達でんたつtruyền đạt
- 問い合わせるといあわせるtra hỏi
- 討議とうぎthảo luận
- 明かすあかすlàm rõ
- 悪しからずあしからずXin đừng chấp
- 当て字あてじchữ Hán mượn âm
- 言い訳いいわけngụy biện
- イェスイェスvâng
- 異議いぎdị nghị
- 異見いけんý kiến khác
- 称するしょうするgọi là, xưng là
- 消息しょうそくtin tức, tung tích
- 諸君しょくんcác bạn
- 助言じょげんlời khuyên
- 記すしるすghi chép
- ずばりずばりtrúng phóc
- 世辞せじlời nịnh hót
- 説得せっとくthuyết phục
- そらすそらすQuay đi lảng tránh
- 対談たいだんđối đàm, trò chuyện
- 代弁だいべんđại diện phát biểu
- 対話たいわđối thoại
- 断言だんげんđoạn ngôn
- 沈黙ちんもくtrầm mặc
- 付け加えるつけくわえるthêm vào
- 告げるつげるBáo, thông báo, báo hiệu
- 呟くつぶやくThì thầm, lẩm bẩm
- 訂正ていせいđính chính, sửa đổi
- 論議ろんぎthảo luận
- 詫びわびsự tạ lỗi
- 和文わぶんvăn bản tiếng Nhật
- 橋渡しはしわたしlàm cầu nối
- 発言はつげんphát ngôn
- 質疑しつぎchất vấn
- 指摘してきchỉ ra
- 謝絶しゃぜつtừ chối
- ヒントヒントgợi ý
- 文語ぶんごvăn ngữ
- へりくだるへりくだるkhiêm tốn
- 弁解べんかいbiện minh
- 返答へんとうphản hồi
- 弁論べんろんbiện luận
- 補足ほそくBổ túc
- 前置きまえおきlời nói đầu
- 招きまねきsự mời gọi, lời mời
- 身振りみぶりcử chỉ điệu bộ
- 無言むごんim lặng
- 無論むろんvô luận, đương nhiên
- 名称めいしょうtên gọi
- 召すめすmời, triệu tập
- 申し入れるもうしいれるđề nghị
- 申出もうしでđề nghị
- 申し出るもうしでるđề nghị
- 持ち切りもちきりBàn tán xôn xao
- 漏らすもらすRò rỉ, tiết lộ
- 誘導ゆうどうsự dẫn đường
- 要請ようせいsự yêu cầu, thỉnh cầu
- 要望ようぼうnguyện vọng, yêu cầu
- 呼び止めるよびとめるgọi lại
- 読み上げるよみあげるđọc lên
- リードリードdẫn trước
- 略語りゃくごtừ viết tắt
- 了解りょうかいliễu giải
- 了承りょうしょうlượng thưa
- 初耳はつみみmới nghe lần đầu
- 張り紙はりがみgiấy dán thông báo
- 標語ひょうごkhẩu hiệu
109/109 từ · chủ đề Ngôn ngữ & giao tiếp
