Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
漢
かん
語
ご
かんご
noun
N1
Nghĩa
Hán ngữ, từ Hán-Nhật
(EN) Japanese word of Chinese origin; Sino-Japanese word
Ôn chủ đề này
←
簡潔
(Giản khiết, ngắn gọn)
きっぱり
(dứt khoát, thẳng thừng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý