Kaku Coach

キャッチ

verbN1

Nghĩa

bắt lấy

(EN) catch; catching; obtaining (e.g. information)

Ví dụ

彼かれは左ひだり手てでボールをキャッチした。

Cậu ấy đã bắt được quả bóng bằng tay trái.

Ôn chủ đề này