Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
きっぱり
verb
N1
Nghĩa
dứt khoát, thẳng thừng
(EN) clearly; plainly; distinctly
Ví dụ
彼
かれ
はきっぱりと
断
ことわ
った。
Anh ấy đã từ chối một cách dứt khoát.
Ôn chủ đề này
←
漢語
(Hán ngữ, từ Hán-Nhật)
キャッチ
(bắt lấy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý