Kaku Coach

伝でん達たつ

でんたつ

verbN1

Nghĩa

truyền đạt

(EN) transmission (e.g. news, chemical signals, electricity); communication; delivery

Ví dụ

英えい語ごは伝でん達たつの手しゅ段だんだ。

Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.

Ôn chủ đề này