Kaku Coach

明あかす

あかす

verbN1

Nghĩa

làm rõ

(EN) to pass (the night); to spend

Ví dụ

記き者しゃはその情じょう報ほう源げんを明あかすことを拒こばんだ。

Phóng viên từ chối tiết lộ nguồn tin đó.

Ôn chủ đề này