Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
明
あ
かす
あかす
verb
N1
Nghĩa
làm rõ
(EN) to pass (the night); to spend
Ví dụ
記
き
者
しゃ
はその
情
じょう
報
ほう
源
げん
を
明
あ
かすことを
拒
こば
んだ。
Phóng viên từ chối tiết lộ nguồn tin đó.
Ôn chủ đề này
←
討議
(thảo luận)
悪しからず
(Xin đừng chấp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý