Kaku Coach

簡かん潔けつ

かんけつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

Giản khiết, ngắn gọn

(EN) concise; brief; succinct

Ví dụ

簡かん潔けつは機き知ちの精せい髄ずい。

Sự ngắn gọn là tinh hoa của trí tuệ.

Ôn chủ đề này